馬鹿の一つ覚え [Mã Lộc Nhất Giác]
バカの一つ覚え [Nhất Giác]
ばかのひとつおぼえ
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Tục ngữ
người biết ít thường lặp lại
một chút kiến thức của kẻ ngốc
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
馬鹿の一つ覚え。
Chỉ biết một việc.
馬鹿の一つ覚えのように、インターネット、インターネットって言うなよ。
Đừng cứ như đĩa hát cũ, cứ internet, internet mãi.