馬頭 [Mã Đầu]

めず
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 38000

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

quỷ đầu ngựa

🔗 牛頭馬頭