馬車馬 [Mã Xa Mã]

ばしゃうま

Danh từ chung

ngựa kéo xe

JP: 実際じっさい馬車馬ばしゃうまのようにはたらいたもの。

VI: Thực sự tôi đã làm việc như ngựa kéo xe.

Danh từ chung

📝 thường là 馬車馬のように

làm việc hết mình