Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
馬賊
[Mã Tặc]
ばぞく
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
kẻ cướp cưỡi ngựa
Hán tự
馬
Mã
ngựa
賊
Tặc
trộm; nổi loạn; phản bội; cướp