Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
馬糞塚
[Mã Phẩn Trủng]
馬糞塚
[Mã Phẩn 塚]
ばふんづか
🔊
Danh từ chung
đống phân
Hán tự
馬
Mã
ngựa
糞
Phẩn
phân; phân; chất thải
塚
Trủng
gò đất; đồi
塚
nghĩa trang