馬場馬術 [Mã Trường Mã Thuật]
ばばばじゅつ
Danh từ chung
đua ngựa nghệ thuật
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は馬場馬術競技に出場した。
Anh ấy đã tham gia cuộc thi cưỡi ngựa dressage.