Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
馬医者
[Mã Y Giả]
うまいしゃ
🔊
Danh từ chung
bác sĩ thú y ngựa
Hán tự
馬
Mã
ngựa
医
Y
bác sĩ; y học
者
Giả
người