Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
馬偏
[Mã Thiên]
うまへん
🔊
Danh từ chung
bộ mã bên trái
Hán tự
馬
Mã
ngựa
偏
Thiên
thiên vị; bên; bộ bên trái; nghiêng; thiên lệch