Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
馬乳
[Mã Nhũ]
ばにゅう
🔊
Danh từ chung
sữa ngựa cái
Hán tự
馬
Mã
ngựa
乳
Nhũ
sữa; ngực