Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
香魚
[Hương Ngư]
こうぎょ
🔊
Danh từ chung
cá ayu
🔗 アユ
Hán tự
香
Hương
hương; mùi; nước hoa
魚
Ngư
cá