香道具 [Hương Đạo Cụ]
こうどうぐ
Danh từ chung
bộ dụng cụ hương (ví dụ: lư, khay, kẹp, v.v.)
Danh từ chung
bộ dụng cụ hương (ví dụ: lư, khay, kẹp, v.v.)