Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
香道
[Hương Đạo]
こうどう
🔊
Danh từ chung
nghi thức ngửi hương
Hán tự
香
Hương
hương; mùi; nước hoa
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý