Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
香車
[Hương Xa]
きょうしゃ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Cờ nhật
xe hương
Hán tự
香
Hương
hương; mùi; nước hoa
車
Xa
xe