Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
香盤表
[Hương Bàn Biểu]
こうばんひょう
🔊
Danh từ chung
danh sách diễn viên
Hán tự
香
Hương
hương; mùi; nước hoa
盤
Bàn
khay; bát nông; đĩa; thùng; bảng; đĩa nhạc
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ