Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
香盤時計
[Hương Bàn Thời Kế]
こうばんどけい
🔊
Danh từ chung
đồng hồ hương
Hán tự
香
Hương
hương; mùi; nước hoa
盤
Bàn
khay; bát nông; đĩa; thùng; bảng; đĩa nhạc
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường