Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
香港ドル
[Hương Cảng]
ホンコンドル
🔊
Danh từ chung
đô la Hồng Kông
Hán tự
香
Hương
hương; mùi; nước hoa
港
Cảng
cảng