Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
香壇
[Hương Đàn]
こうだん
🔊
Danh từ chung
bàn thờ hương
Hán tự
香
Hương
hương; mùi; nước hoa
壇
Đàn
bục; sân khấu; bục giảng; sân thượng