Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
首相公選制
[Thủ Tương Công Tuyển Chế]
しゅしょうこうせんせい
🔊
Danh từ chung
bầu cử thủ tướng
Hán tự
首
Thủ
cổ; bài hát
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
制
Chế
hệ thống; luật