Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
首振り扇風機
[Thủ Chấn Phiến Phong Cơ]
くびふりせんぷうき
🔊
Danh từ chung
quạt xoay
Hán tự
首
Thủ
cổ; bài hát
振
Chấn
lắc; vẫy
扇
Phiến
quạt
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
機
Cơ
máy móc; cơ hội