首実検 [Thủ Thực Kiểm]

首実験 [Thủ Thực Nghiệm]

くびじっけん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

kiểm tra danh tính; nhận dạng (nghi phạm)

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Từ lịch sử

nhận dạng (bởi tướng quân) đầu của kẻ thù bị giết trong trận chiến