首唱者 [Thủ Xướng Giả]
しゅしょうしゃ
Danh từ chung
người đề xướng đầu tiên; người khởi xướng và ủng hộ (ví dụ: lý thuyết)
Danh từ chung
người đề xướng đầu tiên; người khởi xướng và ủng hộ (ví dụ: lý thuyết)