Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
首切り役人
[Thủ Thiết Dịch Nhân]
くびきりやくにん
🔊
Danh từ chung
đao phủ
Hán tự
首
Thủ
cổ; bài hát
切
Thiết
cắt; sắc bén
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
人
Nhân
người