首位打者 [Thủ Vị Đả Giả]
しゅいだしゃ
Danh từ chung
người đánh bóng hàng đầu
JP: 彼は目下首位打者だ。
VI: Hiện tại anh ấy là người dẫn đầu trong số những người đánh bóng.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は目下パリーグの首位打者だ。
Hiện tại anh ấy là người dẫn đầu trong giải bóng chày Pacific League.