首がすわる [Thủ]
首が据わる [Thủ Cứ]
首が座る [Thủ Tọa]
くびがすわる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
có thể tự giữ đầu (của trẻ sơ sinh)