Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
餌場
[Nhị Trường]
えさ場
[Trường]
えさば
🔊
Danh từ chung
bãi ăn
Hán tự
餌
Nhị
thức ăn; mồi; con mồi; lợi nhuận hấp dẫn
場
Trường
địa điểm