Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
養蚕家
[Dưỡng Tàm Gia]
ようさんか
🔊
Danh từ chung
người nuôi tằm
Hán tự
養
Dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển
蚕
Tàm
tằm
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ