養虎の患い [Dưỡng Hổ Hoạn]
ようこのうれい
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Tục ngữ
nuôi hổ rước họa
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Tục ngữ
nuôi hổ rước họa