Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
養虎
[Dưỡng Hổ]
ようこ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
nuôi hổ
Hán tự
養
Dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển
虎
Hổ
hổ; người say