Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
養老保険
[Dưỡng Lão Bảo Hiểm]
ようろうほけん
🔊
Danh từ chung
bảo hiểm dưỡng lão
Hán tự
養
Dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
険
Hiểm
dốc đứng; nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm; nơi dốc; ánh mắt sắc bén