Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
養生テープ
[Dưỡng Sinh]
ようじょうテープ
🔊
Danh từ chung
băng keo dán bảo vệ
🔗 養生
Hán tự
養
Dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển
生
Sinh
sinh; cuộc sống