Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
養殖業
[Dưỡng Thực Nghiệp]
ようしょくぎょう
🔊
Danh từ chung
ngành nuôi trồng thủy sản
Hán tự
養
Dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển
殖
Thực
tăng; nhân lên
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn