Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
餅病
[Bính Bệnh]
もちびょう
🔊
Danh từ chung
bệnh nấm gạo
🔗 餅・もち
Hán tự
餅
Bính
bánh mochi
病
Bệnh
bệnh; ốm