飾り切り [Sức Thiết]
飾切り [Sức Thiết]
かざりぎり
Danh từ chung
cắt nguyên liệu thành hình trang trí (ví dụ: rau củ)
Danh từ chung
cắt nguyên liệu thành hình trang trí (ví dụ: rau củ)