飾りっ気 [Sức Khí]
飾りっけ [Sức]
かざりっけ
Danh từ chung
sự giả tạo; sự phô trương; sự giả vờ
🔗 飾り気
Danh từ chung
sự giả tạo; sự phô trương; sự giả vờ
🔗 飾り気