Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
飽和点
[Bão Hòa Điểm]
ほうわてん
🔊
Danh từ chung
điểm bão hòa
Hán tự
飽
Bão
no nê; chán; buồn chán; thỏa mãn
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân