飽和市場 [Bão Hòa Thị Trường]
ほうわいちば
Danh từ chung
thị trường bão hòa
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ゲーム機の国内市場は飽和状態で、大きなヒットは期待できない。
Thị trường máy chơi game trong nước đã bão hòa, không thể kỳ vọng vào một hit lớn.