Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
飼育室
[Tự Dục Thất]
しいくしつ
🔊
Danh từ chung
Phòng nuôi
Hán tự
飼
Tự
nuôi; cho ăn
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
室
Thất
phòng