飼い犬に手をかまれる [Tự Khuyển Thủ]
飼い犬に手を噛まれる [Tự Khuyển Thủ Niết]
かいいぬにてをかまれる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
⚠️Thành ngữ
bị phản bội bởi người theo dõi tin cậy
JP: 私は飼い犬に手をかまれた。
VI: Tôi đã bị con chó nhà cắn vào tay.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
飼い犬に手をかまれた気分だよ。
Cảm thấy như bị chính con chó nuôi cắn vào tay.