飴湯 [Di Thang]
あめゆ
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
nước đường mạch nha
🔗 水飴; 冷やし飴
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
nước đường mạch nha
🔗 水飴; 冷やし飴