Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
飲食街
[Ẩm Thực Nhai]
いんしょくがい
🔊
Danh từ chung
khu ăn uống
Hán tự
飲
Ẩm
uống
食
Thực
ăn; thực phẩm
街
Nhai
đại lộ; phố; thị trấn