Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
飲水量
[Ẩm Thủy Lượng]
いんすいりょう
🔊
Danh từ chung
lượng uống
Hán tự
飲
Ẩm
uống
水
Thủy
nước
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán