Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
飲み仲間
[Ẩm Trọng Gian]
飲仲間
[Ẩm Trọng Gian]
のみなかま
🔊
Danh từ chung
bạn nhậu
Hán tự
飲
Ẩm
uống
仲
Trọng
người trung gian; mối quan hệ
間
Gian
khoảng cách; không gian