飯粒 [Phạn Lạp]

めし粒 [Lạp]

めしつぶ

Danh từ chung

hạt cơm

🔗 御飯粒

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

くちまわりにご飯粒めしつぶがついてるよ。
Bạn có hạt cơm dính quanh miệng kìa.
かおにご飯粒めしつぶいてるよ。
Mặt bạn bị dính hạt cơm kìa.