Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
飯切
[Phạn Thiết]
半切
[Bán Thiết]
はんぎり
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
bát gỗ phẳng
Hán tự
飯
Phạn
bữa ăn; cơm
切
Thiết
cắt; sắc bén
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-