飯の食い上げ [Phạn Thực Thượng]
めしのくいあげ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
mất kế sinh nhai
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
mất kế sinh nhai