食菌 [Thực Khuẩn]
しょくきん
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Tiếng lóng
nấm ăn được
Trái nghĩa: 毒菌
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Tiếng lóng
nấm ăn được
Trái nghĩa: 毒菌