Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
食胞
[Thực Bào]
しょくほう
🔊
Danh từ chung
phagosome
Hán tự
食
Thực
ăn; thực phẩm
胞
Bào
nhau thai; túi; vỏ bọc