食肉類 [Thực Nhục Loại]
しょくにくるい
Danh từ chung
động vật ăn thịt (tức là động vật thuộc bộ Ăn thịt)
Danh từ chung
động vật ăn thịt (tức là động vật thuộc bộ Ăn thịt)