Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
食肉解体
[Thực Nhục Giải Thể]
しょくにくかいたい
🔊
Danh từ chung
nghề mổ thịt
Hán tự
食
Thực
ăn; thực phẩm
肉
Nhục
thịt
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh