食糞 [Thực Phẩn]
しょくふん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ăn phân; ăn phân (faeces)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ăn phân; ăn phân (faeces)